於後 vu hậu Hán Việt: vu hậu Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 後 (hậu)Hán Việtvu hậuCấu tạo於 + 後 · vu + hậu nghĩa thành phần: vu + hậu Nghĩa EngCihui 於後 úhòu* v.p. afterwards; as follows