於此
vu thử
Hán Việt: vu thử · Pinyin: yú cǐ
Tổng quan
không sai: hơn thế
Nghĩa
Việt
- Cihui không sai: hơn thế
Eng
- Cihui 於此 úcǐ v.p. here; in this place; hereof
Hán Việt: vu thử · Pinyin: yú cǐ
không sai: hơn thế