於皇 yú huáng · vu hoàng Hán Việt: vu hoàng · Pinyin: yú huáng Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 皇 (hoàng)Pinyinyú huángHán Việtvu hoàngCấu tạo於 + 皇 · vu + hoàng nghĩa thành phần: vu + hoàng Nghĩa EngCihui 於皇 ūhuáng f.e. Wonderful!