於腮 yú sāi · vu tai Hán Việt: vu tai · Pinyin: yú sāi Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 腮 (tai)Pinyinyú sāiHán Việtvu taiCấu tạo於 + 腮 · vu + tai nghĩa thành phần: vu + tai