於茲 yú zī · vu tư Hán Việt: vu tư · Pinyin: yú zī Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 茲 (tư)Pinyinyú zīHán Việtvu tưCấu tạo於 + 茲 · vu + tư nghĩa thành phần: vu + tư