於謙 yú qiān · vu khiêm Hán Việt: vu khiêm · Pinyin: yú qiān Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 謙 (khiêm)Pinyinyú qiānHán Việtvu khiêmCấu tạo於 + 謙 · vu + khiêm nghĩa thành phần: vu + khiêm