於謳 yú ōu · vu âu Hán Việt: vu âu · Pinyin: yú ōu Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 謳 (âu)Pinyinyú ōuHán Việtvu âuCấu tạo於 + 謳 · vu + âu nghĩa thành phần: vu + âu