於鵲 yú què · vu thước Hán Việt: vu thước · Pinyin: yú què Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 鵲 (thước)Pinyinyú quèHán Việtvu thướcCấu tạo於 + 鵲 · vu + thước nghĩa thành phần: vu + thước