施爲
thi vi
Hán Việt: thi vi · Pinyin: shī wéi
Tổng quan
làm: hành động
Nghĩa
Việt
- Cihui làm: hành động
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作为; 处置;实行; 行动;行事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.作为。 2.处置;实行。 3.行动;行事。
Eng
- Cihui 施為 hīwéi n. 1. action; behavior; conduct 2. <lg.> illocution