施人 shī rén · thi nhân Hán Việt: thi nhân · Pinyin: shī rén Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 人 (nhân)Pinyinshī rénHán Việtthi nhânCấu tạo施 + 人 · thi + nhân nghĩa thành phần: thi + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施恩于人。Tân Hoa Tự Điển 1.施恩于人。