施以

shī yǐ thi dĩ

Hán Việt: thi dĩ · Pinyin: shī yǐ

Tổng quan

áp dụng (hình phạt) | cung cấp (đào tạo, v.v.) | tác động (áp lực, v.v.)

Cấu tạo: (thi) + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áp dụng (hình phạt) | cung cấp (đào tạo, v.v.) | tác động (áp lực, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给予。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给予。

Eng

  • CC-CEDICT to inflict (punishment)|to provide (training etc)|to apply (pressure etc)
  • Cihui 施以 hīyǐ v.p. 1. exert; impose 2. use; apply 3. bestow; grant