施以

shī yǐthi dĩ

Hán Việt: thi dĩ · Pinyin: shī yǐ

Tổng quan

áp dụng (hình phạt)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.给予。

Cấu tạo: 施 (thi) + 以 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung cấp (đào tạo, v.v.)
  • Cihui tác động (áp lực, v.v.)
  • Biên soạn 施以 hīyǐ v.p. 1. exert; impose 2. use; apply 3. bestow; grant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.给予。
  • Kaggle Zh-Vi inflict

Eng

  • Cihui 施以 hīyǐ v.p. 1. exert; impose 2. use; apply 3. bestow; grant

Từ liên quan

Gần nghĩa

施以影响 · 施以焊接 · 施以眼色 · 施以针灸 · 施以魔术 · 以上 · 以下 · 以不