施仲宏 shī zhòng hóng · thi trọng hoành Hán Việt: thi trọng hoành · Pinyin: shī zhòng hóng Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 仲 (trọng) + 宏 (hoành)Pinyinshī zhòng hóngHán Việtthi trọng hoànhCấu tạo施 + 仲 + 宏 · thi + trọng + hoành nghĩa thành phần: thi + trọng + hoành