施關 shī guān · thi quan Hán Việt: thi quan · Pinyin: shī guān Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 關 (quan)Pinyinshī guānHán Việtthi quanCấu tạo施 + 關 · thi + quan nghĩa thành phần: thi + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设立关卡。Tân Hoa Tự Điển 1.设立关卡。