施寫

shī xiě thi tả

Hán Việt: thi tả · Pinyin: shī xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣泄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣泄。