施函 shī hán · thi hàm Hán Việt: thi hàm · Pinyin: shī hán Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 函 (hàm)Pinyinshī hánHán Việtthi hàmCấu tạo施 + 函 · thi + hàm nghĩa thành phần: thi + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将一段木头挖成空心制成的桶。Tân Hoa Tự Điển 1.将一段木头挖成空心制成的桶。