施刑

shī xíng thi hình

Hán Việt: thi hình · Pinyin: shī xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行刑。

Eng

  • Cihui 施刑 shīxíng v. 1. mete out punishment; carry out a sentence 2. apply torture