施加
thi gia
Hán Việt: thi gia · Pinyin: shī jiā
Tổng quan
tác động (nỗ lực hoặc áp lực)
Nghĩa
Việt
- Cihui tác động (nỗ lực hoặc áp lực)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加以、給予。如:「施加壓力」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 给予。
- Tân Hoa Tự Điển 1.给予。
Eng
- CC-CEDICT to exert (effort or pressure)
- Cihui to exert (effort or pressure)