施勞 thi lao Hán Việt: thi lao Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 勞 (lao)Hán Việtthi laoCấu tạo施 + 勞 · thi + lao nghĩa thành phần: thi + lao Nghĩa EngCihui 施勞 hīláo v.o. boast of one's merit