施化
thi hóa
Hán Việt: thi hóa · Pinyin: shī huà
Tổng quan
thí hoá (術語)施教化也。法華玄義一曰:「如來施化之意。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thí hoá (術語)施教化也。法華玄義一曰:「如來施化之意。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生育; 犹造化; 实施教化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生育。 2.犹造化。 3.实施教化。