施華高 shī huā gāo · thi hoa cao Hán Việt: thi hoa cao · Pinyin: shī huā gāo Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 華 (hoa) + 高 (cao)Pinyinshī huā gāoHán Việtthi hoa caoCấu tạo施 + 華 + 高 · thi + hoa + cao nghĩa thành phần: thi + hoa + cao