施壓

shī yā thi áp

Hán Việt: thi áp · Pinyin: shī yā

Tổng quan

gây áp lực

Cấu tạo: (thi) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây áp lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施加壓力。如:「上司在工作上對他施壓,希望他做事能更積極一點。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施加压力:给谈判对手~。

Eng

  • CC-CEDICT to pressure
  • Cihui to pressure