施呈 shī chéng · thi trình Hán Việt: thi trình · Pinyin: shī chéng Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 呈 (trình)Pinyinshī chéngHán Việtthi trìnhCấu tạo施 + 呈 · thi + trình nghĩa thành phần: thi + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹施展。Tân Hoa Tự Điển 1.犹施展。