施報 shī bào · thi báo Hán Việt: thi báo · Pinyin: shī bào Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 報 (báo)Pinyinshī bàoHán Việtthi báoCấu tạo施 + 報 · thi + báo nghĩa thành phần: thi + báo