施威

shī wēi thi uy

Hán Việt: thi uy · Pinyin: shī wēi

Tổng quan

ra oai; thị oai。施展威風。

Cấu tạo: (thi) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra oai; thị oai。施展威風。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發威,施展威風。《初刻拍案驚奇》卷二二:「封姨逞勢,巽二施威。」《紅樓夢》第一○五回:「我好晦氣,碰著這個酸王!如今那位來了,我就好施威!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施展威风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施展威风。

Eng

  • Cihui 施威 hīwēi v.o. 1. use force 2. impress with force 3. show anger/power