施孟

shī mèng thi mạnh

Hán Việt: thi mạnh · Pinyin: shī mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (mạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉《易》学家施雠﹑孟喜的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉《易》学家施雠﹑孟喜的并称。