施屠 shī tú · thi đồ Hán Việt: thi đồ · Pinyin: shī tú Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 屠 (đồ)Pinyinshī túHán Việtthi đồCấu tạo施 + 屠 · thi + đồ nghĩa thành phần: thi + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。