施布 shī bù · thi bố Hán Việt: thi bố · Pinyin: shī bù Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 布 (bố)Pinyinshī bùHán Việtthi bốCấu tạo施 + 布 · thi + bố nghĩa thành phần: thi + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传布;散布。Tân Hoa Tự Điển 1.传布;散布。