施張 shī zhāng · thi trương Hán Việt: thi trương · Pinyin: shī zhāng Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 張 (trương)Pinyinshī zhāngHán Việtthi trươngCấu tạo施 + 張 · thi + trương nghĩa thành phần: thi + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施行; 张开;展开; 安放;铺陈。Tân Hoa Tự Điển 1.施行。 2.张开;展开。 3.安放;铺陈。