施張 shī zhāng · thi trương Hán Việt: thi trương · Pinyin: shī zhāng Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 張 (trương)Pinyinshī zhāngHán Việtthi trươngCấu tạo施 + 張 · thi + trương nghĩa thành phần: thi + trương