施打
thi đả
Hán Việt: thi đả · Pinyin: shī dǎ
Tổng quan
tiêm (vắc xin, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêm (vắc xin, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to inject (a vaccine etc)
- Cihui to inject (a vaccine etc)
Hán Việt: thi đả · Pinyin: shī dǎ
tiêm (vắc xin, v.v.)