施報

shī bào thi báo

Hán Việt: thi báo · Pinyin: shī bào

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有所施与﹐则有所报答; 实施报答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有所施与﹐则有所报答。 2.实施报答。