施措
thi thố
Hán Việt: thi thố · Pinyin: shī cuò
Tổng quan
em tài sức ra làm việc cho người biết. thi thố thi thố ☆Đem tài sức ra làm việc cho người biết.
Nghĩa
Việt
- Cihui em tài sức ra làm việc cho người biết. thi thố thi thố ☆Đem tài sức ra làm việc cho người biết.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 采取措施。
- Tân Hoa Tự Điển 1.采取措施。