施效 shī xiào · thi hiệu Hán Việt: thi hiệu · Pinyin: shī xiào Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 效 (hiệu)Pinyinshī xiàoHán Việtthi hiệuCấu tạo施 + 效 · thi + hiệu nghĩa thành phần: thi + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施展才能﹐效力。Tân Hoa Tự Điển 1.施展才能﹐效力。