施散 shī sàn · thi tán Hán Việt: thi tán · Pinyin: shī sàn Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 散 (tán)Pinyinshī sànHán Việtthi tánCấu tạo施 + 散 · thi + tán nghĩa thành phần: thi + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布施散发。Tân Hoa Tự Điển 1.布施散发。EngCihui 施散 shīsàn v. scatter