施敬

shī jìng thi kính

Hán Việt: thi kính · Pinyin: shī jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓施行庄敬之教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓施行庄敬之教。