施易 shī yì · thi dịch Hán Việt: thi dịch · Pinyin: shī yì Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 易 (dịch)Pinyinshī yìHán Việtthi dịchCấu tạo施 + 易 · thi + dịch nghĩa thành phần: thi + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移易交换。Tân Hoa Tự Điển 1.移易交换。