施檢 shī jiǎn · thi kiểm Hán Việt: thi kiểm · Pinyin: shī jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 檢 (kiểm)Pinyinshī jiǎnHán Việtthi kiểmCấu tạo施 + 檢 · thi + kiểm nghĩa thành phần: thi + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加印密封。Tân Hoa Tự Điển 1.加印密封。