施氣 shī qì · thi khí Hán Việt: thi khí · Pinyin: shī qì Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 氣 (khí)Pinyinshī qìHán Việtthi khíCấu tạo施 + 氣 · thi + khí nghĩa thành phần: thi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓元气周流运动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓元气周流运动。