施法

shī fǎ thi pháp

Hán Việt: thi pháp · Pinyin: shī fǎ

Tổng quan

thi hành pháp luật | thực hiện phép thuật

Cấu tạo: (thi) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi hành pháp luật | thực hiện phép thuật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实施法令; 施行法术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实施法令。 2.施行法术。

Eng

  • CC-CEDICT to implement the law|to perform sorcery
  • Cihui to implement the law; to perform sorcery