施濟 shī jì · thi tể Hán Việt: thi tể · Pinyin: shī jì Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 濟 (tể)Pinyinshī jìHán Việtthi tểCấu tạo施 + 濟 · thi + tể nghĩa thành phần: thi + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助;周济。Tân Hoa Tự Điển 1.帮助;周济。