施济

shī jìthi tể

Hán Việt: thi tể · Pinyin: shī jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帮助; 周济。

Cấu tạo: 施 (thi) + 濟 (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮助; 周济。

Từ liên quan

Gần nghĩa

施与 · 施为 · 施主 · 施乐 · 施予 · 施事 · 施以 · 施僧