施然

shī rán thi nhiên

Hán Việt: thi nhiên · Pinyin: shī rán

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从容徐行貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从容徐行貌。