施爲
thi vi
Hán Việt: thi vi · Pinyin: shī wéi
Tổng quan
làm: hành động
Nghĩa
Việt
- Cihui làm: hành động
Eng
- Cihui 施為 hīwéi n. 1. action; behavior; conduct 2. <lg.> illocution
Hán Việt: thi vi · Pinyin: shī wéi
làm: hành động