施生

shī shēng thi sanh

Hán Việt: thi sanh · Pinyin: shī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓判生者罪; 给人以生路; 谓生育万物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓判生者罪。 2.给人以生路。 3.谓生育万物。