施發 shī fā · thi phát Hán Việt: thi phát · Pinyin: shī fā Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 發 (phát)Pinyinshī fāHán Việtthi phátCấu tạo施 + 發 · thi + phát nghĩa thành phần: thi + phát