施種 thi chủng Hán Việt: thi chủng Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 種 (chủng)Hán Việtthi chủngCấu tạo施 + 種 · thi + chủng nghĩa thành phần: thi + chủng Nghĩa EngCihui 施種 shīzhòng v. immunize