施粉

shī fěn thi phấn

Hán Việt: thi phấn · Pinyin: shī fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抹粉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抹粉。

Eng

  • Cihui 施粉 hīfěn v.o. powder one's face