施粥 thi chúc Hán Việt: thi chúc Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 粥 (chúc)Hán Việtthi chúcCấu tạo施 + 粥 · thi + chúc nghĩa thành phần: thi + chúc Nghĩa EngCihui 施粥 hīzhōu* v.o. offer relief to the poor by operating a soup kitchen