施糜 shī mí · thi mi Hán Việt: thi mi · Pinyin: shī mí Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 糜 (mi)Pinyinshī míHán Việtthi miCấu tạo施 + 糜 · thi + mi nghĩa thành phần: thi + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神名。