施藥
thi dược
Hán Việt: thi dược · Pinyin: shī yào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 施舍药物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.施舍药物。
Eng
- Cihui 施藥 hīyào* v.o. 1. give medicine to the poor free of charge 2. dispense medicine free of charge