施設
thi thiết
Hán Việt: thi thiết · Pinyin: shī shè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实施;实行; 安排;措置;措施; 陈设;布置; 犹施展。
- Tân Hoa Tự Điển 1.实施;实行。 2.安排;措置;措施。 3.陈设;布置。 4.犹施展。
Eng
- Cihui 施設 shīshè v. decorate; arrange